SEARCH
| Tẩy nốt ruồi (dưới 1mm) | 10,000một | 20,000một |
| Tẩy nốt ruồi (trung bình 1-3mm) | 20,000một | 50,000một |
| Loại bỏ các nốt ruồi (lớn 3-5mm) | 30,000một | 70,000một |
| Loại bỏ các nốt ruồi (cỡ đặc biệt 5mm trở lên) | 50,000một | 100,000một |
| Tẩy hết toàn bộ nốt ruồi trên mặt | 159,000một | 379,000một |
| Loại bỏ mụn cóc, sữa chuột và các loại vi khuẩn (ít hơn 30 cái) | 290,000một | 435,000một |
| Loại bỏ mụn cóc, sữa chuột và các loại vi khuẩn (ít hơn 50 cái) | 479,000một | 735,000một |
| Loại bỏ mụn cóc, sữa chuột, vi khuẩn (ít hơn 100 cái) | 819,000một | 1,485,000một |
| Loại bỏ mụn cóc, sữa chuột, vi khuẩn (hơn 100 cái) | 990,000một | 1,600,000một |
| một lần | 199,000một | 240,000một |
| 3 lần | 579,000một | 720,000một |
| cái gốc, cái cơ bản | 190,000một | |
| tiền thưởng | 500,000một |
| Đơn thuốc 30 ngày | 10,000một | |
| Đơn thuốc 90 ngày | 20,000một |
| một lần | 15,000một |
| mỗi người một lần | 29,000một | 39,000một |
| mỗi người 5 lần | 133,000một | 149,000một |
| Tiêm cocktail 1 lần | 75,000một | 109,000một |
| 3 lần tiêm cocktail | 210,000một | 327,000một |
| 1개 | 50,000một | |
| 추가시 1개당 | 30,000một |
| 1,05 triệu điểm | 1,000,000một | |
| 2,2 triệu điểm | 2,000,000một | |
| 3,4 triệu điểm | 3,000,000một | |
| 5,9 triệu điểm | 5,000,000một | |
| 12 triệu điểm | 10,000,000một |
시술 결과는 개인의 피부 상태 및 체질에 따라 차이가 있을 수 있습니다.
시술 후 일시적인 붉어짐, 부기, 통증, 멍 등 부작용이 발생할 수 있으며, 이상 증상이 지속될 경우 의료진과 상담 및 내원하시기 바랍니다.
Sự kiện đã chọn